hiểu dụ

hiểu dụ

Quan huyện cho treo bảng hiểu dụ dân làng về việc nộp thuế.

Định nghĩa
  1. Động từ (từ , ít dùng):
    • Giải thích, trình bày rõ ràng cho mọi người hiểu: Hành động của người chức vụ (thường quan lại) giải thích, truyền đạt một chủ trương, chính sách hoặc mệnh lệnh cho dân chúng hiểu làm theo.
    • Báo cho biết, thông báo công khai: Hành động thông báo, phổ biến một điều đó một cách chính thức rõ ràng đến đông đảo quần chúng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Quan huyện cho treo bảng hiểu dụ dân làng về việc nộp thuế. (Vị quan huyện cho treo bảng thông báo giải thích cho dân làng về việc nộp thuế.)
    • Triều đình ban chiếu chỉ hiểu dụ thiên hạ về chính sách mới. (Triều đình ban chiếu chỉ giải thích cho thiên hạ về chính sách mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lời hiểu dụ": Chỉ nội dung văn bản hoặc lời nói dùng để giải thích, thông báo chính thức.
    • Lời hiểu dụ của quan phủ được truyền đi khắp nơi. (Lời giải thích thông báo của quan phủ được truyền đi khắp nơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Hiểu thị (động từ, từ ): Cùng nghĩa với "hiểu dụ", chỉ việc báo cho biết, giải thích rõ ràng.
    • Nhà chức trách hiểu thị cho dân chúng biết về lệnh giới nghiêm. (Nhà chức trách thông báo cho dân chúng biết về lệnh giới nghiêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Công bố: Tuyên bố chính thức cho mọi người biết.
  • Ban bố: Công bố, truyền đạt (mệnh lệnh, chính sách) một cách chính thức.
  • Truyền đạt: Chuyển tải, phổ biến thông tin, kiến thức.
Từ trái nghĩa
  • Che giấu: Giữ kín, không cho ai biết.
  • Bưng bít: Ngăn cản, không cho thông tin được lan truyền.